TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

引(ひ)っ掛(か)ける

JLPT N1 từ thông dụng
ひっかけるhikkakeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 引 dẫn·掛 quải

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 引っ掛ける

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to hang (something) on (something); to throw on (clothes)
  • Động từ to hook; to catch; to trap; to ensnare
  • Động từ to cheat; to evade payment; to jump a bill
  • Động từ to drink (alcohol)
  • Động từ to splash someone (with)
  • Động từ to hit the ball off the end of the bat

Cách viết khác: 引っかける, 引っ懸ける

Cách chia của 引っ掛ける

Thể lịch sự (ます)引っ掛けます
Thể て引っ掛けて
Quá khứ (た)引っ掛けた
Phủ định (ない)引っ掛けない
Khả năng引っ掛けられる
Ý chí (よう)引っ掛けよう
Điều kiện (ば)引っ掛ければ
Bị động引っ掛けられる
Sai khiến引っ掛けさせる
Mệnh lệnh引っ掛けろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.