引っ掛ける
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 引っ掛ける
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to hang (something) on (something); to throw on (clothes)
- Động từ to hook; to catch; to trap; to ensnare
- Động từ to cheat; to evade payment; to jump a bill
- Động từ to drink (alcohol)
- Động từ to splash someone (with)
- Động từ to hit the ball off the end of the bat
Cách viết khác: 引っかける, 引っ懸ける
Cách chia của 引っ掛ける
| Thể lịch sự (ます) | 引っ掛けます |
| Thể て | 引っ掛けて |
| Quá khứ (た) | 引っ掛けた |
| Phủ định (ない) | 引っ掛けない |
| Khả năng | 引っ掛けられる |
| Ý chí (よう) | 引っ掛けよう |
| Điều kiện (ば) | 引っ掛ければ |
| Bị động | 引っ掛けられる |
| Sai khiến | 引っ掛けさせる |
| Mệnh lệnh | 引っ掛けろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).