TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

引(ひ)っ付(つ)く

từ thông dụng
ひっつくhittsuku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 引 dẫn·付 phó

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 引っ付く

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to stick to; to cling to; to adhere to
  • Động từ to become intimate (of a man and woman); to get close; to get married (khẩu ngữ)

Cách viết khác: 引っつく

Cách chia của 引っ付く

Thể lịch sự (ます)引っ付きます
Thể て引っ付いて
Quá khứ (た)引っ付いた
Phủ định (ない)引っ付かない
Khả năng引っ付ける
Ý chí (よう)引っ付こう
Điều kiện (ば)引っ付けば
Bị động引っ付かれる
Sai khiến引っ付かせる
Mệnh lệnh引っ付け

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.