引っ付く
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 引っ付く
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to stick to; to cling to; to adhere to
- Động từ to become intimate (of a man and woman); to get close; to get married (khẩu ngữ)
Cách viết khác: 引っつく
Cách chia của 引っ付く
| Thể lịch sự (ます) | 引っ付きます |
| Thể て | 引っ付いて |
| Quá khứ (た) | 引っ付いた |
| Phủ định (ない) | 引っ付かない |
| Khả năng | 引っ付ける |
| Ý chí (よう) | 引っ付こう |
| Điều kiện (ば) | 引っ付けば |
| Bị động | 引っ付かれる |
| Sai khiến | 引っ付かせる |
| Mệnh lệnh | 引っ付け |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).