引っかかる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 引っかかる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be caught in; to be stuck in
- Động từ to stop by; to drop in for a short visit; to be delayed; to take time
- Động từ to get mixed up in (trouble); to get entangled in (a problem); to be involved with
- Động từ to fall for (a trick); to be deceived; to be cheated
- Động từ to be on one's mind; to worry one; to be bothered by; to feel uneasy
- Động từ to be obstructed; to be hindered
- Động từ to splash
Cách viết khác: 引っ掛かる, 引っ掛る
Cách chia của 引っかかる
| Thể lịch sự (ます) | 引っかかります |
| Thể て | 引っかかって |
| Quá khứ (た) | 引っかかった |
| Phủ định (ない) | 引っかからない |
| Khả năng | 引っかかれる |
| Ý chí (よう) | 引っかかろう |
| Điều kiện (ば) | 引っかかれば |
| Bị động | 引っかかられる |
| Sai khiến | 引っかからせる |
| Mệnh lệnh | 引っかかれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).