TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

引(ひ)っかかる

JLPT N2 từ thông dụng
ひっかかるhikkakaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 引 dẫn

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 引っかかる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be caught in; to be stuck in
  • Động từ to stop by; to drop in for a short visit; to be delayed; to take time
  • Động từ to get mixed up in (trouble); to get entangled in (a problem); to be involved with
  • Động từ to fall for (a trick); to be deceived; to be cheated
  • Động từ to be on one's mind; to worry one; to be bothered by; to feel uneasy
  • Động từ to be obstructed; to be hindered
  • Động từ to splash

Cách viết khác: 引っ掛かる, 引っ掛る

Cách chia của 引っかかる

Thể lịch sự (ます)引っかかります
Thể て引っかかって
Quá khứ (た)引っかかった
Phủ định (ない)引っかからない
Khả năng引っかかれる
Ý chí (よう)引っかかろう
Điều kiện (ば)引っかかれば
Bị động引っかかられる
Sai khiến引っかからせる
Mệnh lệnh引っかかれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.