TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

引(ひ)き離(はな)す

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ひきはなすhikihanasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 引 dẫn·離 li

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 引き離す

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to pull apart; to separate
  • Động từ to have a lead over; to pull ahead of; to outdistance

Cách viết khác: 引離す, 引きはなす

Cách chia của 引き離す

Thể lịch sự (ます)引き離します
Thể て引き離して
Quá khứ (た)引き離した
Phủ định (ない)引き離さない
Khả năng引き離せる
Ý chí (よう)引き離そう
Điều kiện (ば)引き離せば
Bị động引き離される
Sai khiến引き離させる
Mệnh lệnh引き離せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.