引き離す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 引き離す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to pull apart; to separate
- Động từ to have a lead over; to pull ahead of; to outdistance
Cách viết khác: 引離す, 引きはなす
Cách chia của 引き離す
| Thể lịch sự (ます) | 引き離します |
| Thể て | 引き離して |
| Quá khứ (た) | 引き離した |
| Phủ định (ない) | 引き離さない |
| Khả năng | 引き離せる |
| Ý chí (よう) | 引き離そう |
| Điều kiện (ば) | 引き離せば |
| Bị động | 引き離される |
| Sai khiến | 引き離させる |
| Mệnh lệnh | 引き離せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).