TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

引(ひ)き抜(ぬ)く

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ひきぬくhikinuku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 引 dẫn·抜 bạt

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 引き抜く

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to extract; to pull out; to draw out; to uproot
  • Động từ to headhunt; to lure away; to poach; to entice

Cách viết khác: 引抜く, 引きぬく

Cách chia của 引き抜く

Thể lịch sự (ます)引き抜きます
Thể て引き抜いて
Quá khứ (た)引き抜いた
Phủ định (ない)引き抜かない
Khả năng引き抜ける
Ý chí (よう)引き抜こう
Điều kiện (ば)引き抜けば
Bị động引き抜かれる
Sai khiến引き抜かせる
Mệnh lệnh引き抜け

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.