引き抜く
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 引き抜く
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to extract; to pull out; to draw out; to uproot
- Động từ to headhunt; to lure away; to poach; to entice
Cách viết khác: 引抜く, 引きぬく
Cách chia của 引き抜く
| Thể lịch sự (ます) | 引き抜きます |
| Thể て | 引き抜いて |
| Quá khứ (た) | 引き抜いた |
| Phủ định (ない) | 引き抜かない |
| Khả năng | 引き抜ける |
| Ý chí (よう) | 引き抜こう |
| Điều kiện (ば) | 引き抜けば |
| Bị động | 引き抜かれる |
| Sai khiến | 引き抜かせる |
| Mệnh lệnh | 引き抜け |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).