引き分ける
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 引き分ける
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to pull apart; to separate
- Động từ to draw; to tie (a game)
Cách viết khác: 引分ける, 引きわける
Cách chia của 引き分ける
| Thể lịch sự (ます) | 引き分けます |
| Thể て | 引き分けて |
| Quá khứ (た) | 引き分けた |
| Phủ định (ない) | 引き分けない |
| Khả năng | 引き分けられる |
| Ý chí (よう) | 引き分けよう |
| Điều kiện (ば) | 引き分ければ |
| Bị động | 引き分けられる |
| Sai khiến | 引き分けさせる |
| Mệnh lệnh | 引き分けろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).