TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

引(ひ)き分(わ)ける

ひきわけるhikiwakeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 引 dẫn·分 phân

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 引き分ける

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to pull apart; to separate
  • Động từ to draw; to tie (a game)

Cách viết khác: 引分ける, 引きわける

Cách chia của 引き分ける

Thể lịch sự (ます)引き分けます
Thể て引き分けて
Quá khứ (た)引き分けた
Phủ định (ない)引き分けない
Khả năng引き分けられる
Ý chí (よう)引き分けよう
Điều kiện (ば)引き分ければ
Bị động引き分けられる
Sai khiến引き分けさせる
Mệnh lệnh引き分けろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.