TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

引(ひ)き伸(の)ばす

từ thông dụng
ひきのばすhikinobasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 引 dẫn·伸 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 引き伸ばす

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to stretch larger
  • Động từ to enlarge (photos)
  • Động từ to delay (e.g. the end of a meeting)

Cách viết khác: 引き延ばす, 引き延す, 引延ばす, 引延す, 引き伸す, 引伸ばす, 引伸す, 引きのばす

Cách chia của 引き伸ばす

Thể lịch sự (ます)引き伸ばします
Thể て引き伸ばして
Quá khứ (た)引き伸ばした
Phủ định (ない)引き伸ばさない
Khả năng引き伸ばせる
Ý chí (よう)引き伸ばそう
Điều kiện (ば)引き伸ばせば
Bị động引き伸ばされる
Sai khiến引き伸ばさせる
Mệnh lệnh引き伸ばせ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.