引き伸ばす
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 引き伸ばす
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to stretch larger
- Động từ to enlarge (photos)
- Động từ to delay (e.g. the end of a meeting)
Cách viết khác: 引き延ばす, 引き延す, 引延ばす, 引延す, 引き伸す, 引伸ばす, 引伸す, 引きのばす
Cách chia của 引き伸ばす
| Thể lịch sự (ます) | 引き伸ばします |
| Thể て | 引き伸ばして |
| Quá khứ (た) | 引き伸ばした |
| Phủ định (ない) | 引き伸ばさない |
| Khả năng | 引き伸ばせる |
| Ý chí (よう) | 引き伸ばそう |
| Điều kiện (ば) | 引き伸ばせば |
| Bị động | 引き伸ばされる |
| Sai khiến | 引き伸ばさせる |
| Mệnh lệnh | 引き伸ばせ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).