引き下げる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 引き下げる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to lower (a price, tax, standard, etc.); to bring down; to reduce; to cut
- Động từ to demote
- Động từ to withdraw (a proposal, request, etc.); to abandon
- Động từ to withdraw (troops, etc.); to pull back; to move back
Cách viết khác: 引下げる
Cách chia của 引き下げる
| Thể lịch sự (ます) | 引き下げます |
| Thể て | 引き下げて |
| Quá khứ (た) | 引き下げた |
| Phủ định (ない) | 引き下げない |
| Khả năng | 引き下げられる |
| Ý chí (よう) | 引き下げよう |
| Điều kiện (ば) | 引き下げれば |
| Bị động | 引き下げられる |
| Sai khiến | 引き下げさせる |
| Mệnh lệnh | 引き下げろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).