TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

引(ひ)き下(さ)がる

ひきさがるhikisagaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 引 dẫn·下 hạ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 引き下がる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to withdraw; to leave; to retire
  • Động từ to back down; to give up

Cách viết khác: 引きさがる, 引下る, 引き下る, 引下がる

Cách chia của 引き下がる

Thể lịch sự (ます)引き下がります
Thể て引き下がって
Quá khứ (た)引き下がった
Phủ định (ない)引き下がらない
Khả năng引き下がれる
Ý chí (よう)引き下がろう
Điều kiện (ば)引き下がれば
Bị động引き下がられる
Sai khiến引き下がらせる
Mệnh lệnh引き下がれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.