引き下がる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 引き下がる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to withdraw; to leave; to retire
- Động từ to back down; to give up
Cách viết khác: 引きさがる, 引下る, 引き下る, 引下がる
Cách chia của 引き下がる
| Thể lịch sự (ます) | 引き下がります |
| Thể て | 引き下がって |
| Quá khứ (た) | 引き下がった |
| Phủ định (ない) | 引き下がらない |
| Khả năng | 引き下がれる |
| Ý chí (よう) | 引き下がろう |
| Điều kiện (ば) | 引き下がれば |
| Bị động | 引き下がられる |
| Sai khiến | 引き下がらせる |
| Mệnh lệnh | 引き下がれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).