TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

引(ひ)きつる

từ thông dụng
ひきつるhikitsuru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 引 dẫn

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 引きつる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to have a cramp; to twitch; to spasm
  • Động từ to stiffen (of a face, expression); to freeze; to grow tight (e.g. of a voice)
  • Động từ to shrink (of skin, due to a scar); to tauten

Cách viết khác: 引き攣る

Cách chia của 引きつる

Thể lịch sự (ます)引きつります
Thể て引きつって
Quá khứ (た)引きつった
Phủ định (ない)引きつらない
Khả năng引きつれる
Ý chí (よう)引きつろう
Điều kiện (ば)引きつれば
Bị động引きつられる
Sai khiến引きつらせる
Mệnh lệnh引きつれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.