引きつる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 引きつる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to have a cramp; to twitch; to spasm
- Động từ to stiffen (of a face, expression); to freeze; to grow tight (e.g. of a voice)
- Động từ to shrink (of skin, due to a scar); to tauten
Cách viết khác: 引き攣る
Cách chia của 引きつる
| Thể lịch sự (ます) | 引きつります |
| Thể て | 引きつって |
| Quá khứ (た) | 引きつった |
| Phủ định (ない) | 引きつらない |
| Khả năng | 引きつれる |
| Ý chí (よう) | 引きつろう |
| Điều kiện (ば) | 引きつれば |
| Bị động | 引きつられる |
| Sai khiến | 引きつらせる |
| Mệnh lệnh | 引きつれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).