TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

弁慶(べんけい)

từ thông dụng
べんけいbenkei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BIỆN KHÁNH 弁 biện·慶 khánh

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “biện khánh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 弁慶

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ strong person; person putting on a brave front
  • Danh từ bamboo tube with holes drilled in it (used as a stand for kitchen utensils, fans, etc.)
  • Danh từ checks; plaid; checked pattern (viết tắt)

Cách viết khác: 辨慶

Từ ghép có 弁慶

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.