TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

建設(けんせつ)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
けんせつkensetsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KIẾN THIẾT 建 kiến·設 thiết

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kiến thiết” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

建設 nghĩa là xây dựng, sự xây dựng.

Nghĩa của 建設

Danh từ

  1. Xây dựng, sự xây dựng.

Từ ghép có 建設

Câu ví dụ với 建設

  • ローマは1日で建設されたものではない。 Rome đã không được xây trong 1 ngày (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #192253
  • ローマは、一日にして建設されたものではない。 Rome đã không được xây trong 1 ngày (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #192255

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ construction; establishment

Câu hỏi thường gặp

建設 nghĩa là gì?

建設 (danh từ) nghĩa là xây dựng, sự xây dựng.

建設 đọc là gì?

建設 đọc là けんせつ (romaji: kensetsu).

Âm Hán Việt của 建設 là gì?

Âm Hán Việt của 建設 là "kiến thiết". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.