建設
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kiến thiết” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
建設 nghĩa là xây dựng, sự xây dựng.
Nghĩa của 建設
Danh từ
- Xây dựng, sự xây dựng.
Từ ghép có 建設
- 建設現場 — Công trường.
Câu ví dụ với 建設
- ローマは1日で建設されたものではない。 Rome đã không được xây trong 1 ngày (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #192253
- ローマは、一日にして建設されたものではない。 Rome đã không được xây trong 1 ngày (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #192255
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ construction; establishment
Câu hỏi thường gặp
建設 nghĩa là gì?
建設 (danh từ) nghĩa là xây dựng, sự xây dựng.
建設 đọc là gì?
建設 đọc là けんせつ (romaji: kensetsu).
Âm Hán Việt của 建設 là gì?
Âm Hán Việt của 建設 là "kiến thiết". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.