廓
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quách” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
廓 nghĩa là quận, quận hạt.
Nghĩa của 廓
Danh từ
- Quận, quận hạt.
Cách viết khác: 郭, 曲輪, かく
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ district; quarter
- Danh từ enclosure; area enclosed by earthwork
- Danh từ red-light district
- Tiền tố wide and empty
Câu hỏi thường gặp
廓 nghĩa là gì?
廓 (danh từ) nghĩa là quận, quận hạt.
廓 đọc là gì?
廓 đọc là くるわ (romaji: kuruwa).
Âm Hán Việt của 廓 là gì?
Âm Hán Việt của 廓 là "quách". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.