廃棄
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 廃棄
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ disposal; abandonment; scrapping; discarding; abolition
- Danh từ annulment; cancellation; abrogation; repeal
Câu ví dụ với 廃棄
- 放射性廃棄物の問題は未解決のままである。 Vấn đề chất thải phóng xạ vẫn còn chưa được giải quyết.Tatoeba #2484239
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).