TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

廃止(はいし)

JLPT N1 từ thông dụng
はいしhaishi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHẾ CHỈ 廃 phế·止 chỉ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phế chỉ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

廃止 nghĩa là bỏ.

Nghĩa của 廃止

Danh từ

  1. Bỏ.

Câu ví dụ với 廃止

  • そんな悪習は廃止するべきだ。 Bạn nên từ bỏ thói quen xấu đó.Tatoeba #204177
  • 奴隷制度は世界のほとんどの地域で廃止されている。 Chế độ nô lệ đã bị bãi bỏ tại hầu như mọi nơi trên thế giới.Tatoeba #124433
  • 大統領は奴隷制度を廃止した。 Tổng thống đã bỏ chế độ sở hữu nô lệ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #525302

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abolition; discontinuance; discontinuation; repeal; annulment

Câu hỏi thường gặp

廃止 nghĩa là gì?

廃止 (danh từ) nghĩa là bỏ.

廃止 đọc là gì?

廃止 đọc là はいし (romaji: haishi).

Âm Hán Việt của 廃止 là gì?

Âm Hán Việt của 廃止 là "phế chỉ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.