TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

座右(ざゆう)

ざゆうzayū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TOẠ HỮU 座 toạ·右 hữu

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “toạ hữu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 座右

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (by) one's side; place close to one's person; place within arm's reach
  • Danh từ used in letters to refer to the recipient indirectly or written beside an addressee's name to show respect (tôn kính ngữ)

Cách viết khác: ざう

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.