座り込む
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 座り込む
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to (enter and) sit down; to plop oneself down; to plant oneself down
- Động từ to sit down (and refuse to move); to sit in (in protest)
Cách viết khác: 坐り込む, 座りこむ, 坐りこむ, すわり込む
Cách chia của 座り込む
| Thể lịch sự (ます) | 座り込みます |
| Thể て | 座り込んで |
| Quá khứ (た) | 座り込んだ |
| Phủ định (ない) | 座り込まない |
| Khả năng | 座り込める |
| Ý chí (よう) | 座り込もう |
| Điều kiện (ば) | 座り込めば |
| Bị động | 座り込まれる |
| Sai khiến | 座り込ませる |
| Mệnh lệnh | 座り込め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).