座り
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 座り
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sitting
- Danh từ stability
Cách viết khác: 坐り
Từ ghép có 座り
- 座り込み — Toạ kháng.
Câu ví dụ với 座り
- 2人は隣同士に座りました。 Hai người đó ngồi cạnh nhau.Tatoeba #9676084
- そこにお座り。 Xin mời ngồi chỗ kia.Tatoeba #3488157
- 座りなよ。 Cứ ngồi nhé.Tatoeba #170843
- 座りなさい。 Ngồi xuống đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6935603
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.