TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

度重(たびかさ)なる

たびかさなるtabikasanaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 度 độ·重 trọng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 度重なる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to occur repeatedly; to repeat; to be repeated; to be frequent

Cách viết khác: たび重なる

Cách chia của 度重なる

Thể lịch sự (ます)度重なります
Thể て度重なって
Quá khứ (た)度重なった
Phủ định (ない)度重ならない
Khả năng度重なれる
Ý chí (よう)度重なろう
Điều kiện (ば)度重なれば
Bị động度重なられる
Sai khiến度重ならせる
Mệnh lệnh度重なれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.