TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

床(とこ)に就(つ)く

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
とこにつくtokonitsuku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 床 sàng·就 tựu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 床に就く

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to go to bed; to be sick in bed; to be laid up

Cách viết khác: 床につく

Cách chia của 床に就く

Thể lịch sự (ます)床に就きます
Thể て床に就いて
Quá khứ (た)床に就いた
Phủ định (ない)床に就かない
Khả năng床に就ける
Ý chí (よう)床に就こう
Điều kiện (ば)床に就けば
Bị động床に就かれる
Sai khiến床に就かせる
Mệnh lệnh床に就け

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 床に就く

  • トムは普通10時40分に床に就きます。 Tom thường đi ngủ lúc 10 giờ 40. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #199822

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.