床に就く
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 床に就く
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to go to bed; to be sick in bed; to be laid up
Cách viết khác: 床につく
Cách chia của 床に就く
| Thể lịch sự (ます) | 床に就きます |
| Thể て | 床に就いて |
| Quá khứ (た) | 床に就いた |
| Phủ định (ない) | 床に就かない |
| Khả năng | 床に就ける |
| Ý chí (よう) | 床に就こう |
| Điều kiện (ば) | 床に就けば |
| Bị động | 床に就かれる |
| Sai khiến | 床に就かせる |
| Mệnh lệnh | 床に就け |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 床に就く
- トムは普通10時40分に床に就きます。 Tom thường đi ngủ lúc 10 giờ 40. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #199822
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.