広まる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 広まる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to spread; to be propagated
Cách viết khác: 弘まる
Cách chia của 広まる
| Thể lịch sự (ます) | 広まります |
| Thể て | 広まって |
| Quá khứ (た) | 広まった |
| Phủ định (ない) | 広まらない |
| Khả năng | 広まれる |
| Ý chí (よう) | 広まろう |
| Điều kiện (ば) | 広まれば |
| Bị động | 広まられる |
| Sai khiến | 広まらせる |
| Mệnh lệnh | 広まれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 広まる
- その女優が離婚するといううわさが広まっている。 Có một tin đồn đang lan truyền, rằng nữ diễn viên đó sẽ ly hôn.Tatoeba #209330
- そのニュースは日本中に広まった。 Tin tức lan khắp Nhật Bản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #212815
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.