広げる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 広げる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to spread; to extend; to expand; to enlarge; to widen
- Động từ to unfold; to open; to unroll; to unwrap
- Động từ to scatter about; to spread around
- Động từ to make flourish; to cause to prosper
Cách viết khác: 拡げる, 展げる
Cách chia của 広げる
| Thể lịch sự (ます) | 広げます |
| Thể て | 広げて |
| Quá khứ (た) | 広げた |
| Phủ định (ない) | 広げない |
| Khả năng | 広げられる |
| Ý chí (よう) | 広げよう |
| Điều kiện (ば) | 広げれば |
| Bị động | 広げられる |
| Sai khiến | 広げさせる |
| Mệnh lệnh | 広げろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 広げる
- 持続可能な発展に対する自然文化遺産の価値について、国民の意識向上に向けて、様々な活動を広げていきたいと思います。 Đồng thời, chúng tôi rất mong có thể tổ chức các hoạt động giúp nâng cao nhận thức của người dân và cộng đồng về tầm quan trọng của di sản và tự nhiên đối với phát triển bền vững.Tatoeba #8847718
- 指を広げてみて。 Xoè bàn tay ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9857358
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.