広がる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 広がる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to spread (out); to extend; to stretch; to reach to; to get around
Cách viết khác: 拡がる
Cách chia của 広がる
| Thể lịch sự (ます) | 広がります |
| Thể て | 広がって |
| Quá khứ (た) | 広がった |
| Phủ định (ない) | 広がらない |
| Khả năng | 広がれる |
| Ý chí (よう) | 広がろう |
| Điều kiện (ば) | 広がれば |
| Bị động | 広がられる |
| Sai khiến | 広がらせる |
| Mệnh lệnh | 広がれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 広がる
- 妙な噂が広がっている。 Những tin đồn kỳ lạ đang lan rộng.Tatoeba #81038
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).