TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

広(ひろ)がる

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ひろがるhirogaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 広 quảng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 広がる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to spread (out); to extend; to stretch; to reach to; to get around

Cách viết khác: 拡がる

Cách chia của 広がる

Thể lịch sự (ます)広がります
Thể て広がって
Quá khứ (た)広がった
Phủ định (ない)広がらない
Khả năng広がれる
Ý chí (よう)広がろう
Điều kiện (ば)広がれば
Bị động広がられる
Sai khiến広がらせる
Mệnh lệnh広がれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 広がる

  • 妙な噂が広がっている。 Những tin đồn kỳ lạ đang lan rộng.Tatoeba #81038

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.