幼稚園
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ấu trĩ viên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
幼稚園 nghĩa là ấu trĩ viên, mẫu giáo, nhà trẻ.
Nghĩa của 幼稚園
Danh từ
- Ấu trĩ viên, mẫu giáo, nhà trẻ, vườn trẻ. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kindergarten (in Japan, non-compulsory education from age 3 until primary school); preschool
Câu hỏi thường gặp
幼稚園 nghĩa là gì?
幼稚園 (danh từ) nghĩa là ấu trĩ viên, mẫu giáo, nhà trẻ.
幼稚園 đọc là gì?
幼稚園 đọc là ようちえん (romaji: yōchien).
Âm Hán Việt của 幼稚園 là gì?
Âm Hán Việt của 幼稚園 là "ấu trĩ viên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.