TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

幼稚園(ようちえん)

JLPT N2 từ thông dụng
ようちえんyōchien giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ẤU TRĨ VIÊN 幼 ấu·稚 trĩ·園 viên

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ấu trĩ viên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

幼稚園 nghĩa là ấu trĩ viên, mẫu giáo, nhà trẻ.

Nghĩa của 幼稚園

Danh từ

  1. Ấu trĩ viên, mẫu giáo, nhà trẻ, vườn trẻ. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kindergarten (in Japan, non-compulsory education from age 3 until primary school); preschool

Câu hỏi thường gặp

幼稚園 nghĩa là gì?

幼稚園 (danh từ) nghĩa là ấu trĩ viên, mẫu giáo, nhà trẻ.

幼稚園 đọc là gì?

幼稚園 đọc là ようちえん (romaji: yōchien).

Âm Hán Việt của 幼稚園 là gì?

Âm Hán Việt của 幼稚園 là "ấu trĩ viên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.