幹
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “can” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
幹 nghĩa là thân, thân cây.
Nghĩa của 幹
Danh từ
- Thân, thân cây.
Từ ghép có 幹
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tree trunk; bole
- Danh từ backbone; base; foundation
Câu hỏi thường gặp
幹 nghĩa là gì?
幹 (danh từ) nghĩa là thân, thân cây.
幹 đọc là gì?
幹 đọc là みき (romaji: miki).
Âm Hán Việt của 幹 là gì?
Âm Hán Việt của 幹 là "can". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.