TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

年頃(としごろ)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
としごろtoshigoro giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NIÊN KHOẢNH 年 niên·頃 khoảnh

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “niên khoảnh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 年頃

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ approximate age; apparent age
  • Danh từ marriageable age (esp. of a woman); age of maturity; age of adulthood
  • Danh từ age (when ...)
  • Phó từ for years (past); for a long time (cũ)

Cách viết khác: 年ごろ, 歳頃, 歳ごろ

Từ ghép có 年頃

Câu ví dụ với 年頃

  • 彼女はだいたい私と同じ年頃だ。 Cô ấy tầm tuổi tôi.Tatoeba #92203

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.