年頃
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “niên khoảnh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 年頃
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ approximate age; apparent age
- Danh từ marriageable age (esp. of a woman); age of maturity; age of adulthood
- Danh từ age (when ...)
- Phó từ for years (past); for a long time (cũ)
Cách viết khác: 年ごろ, 歳頃, 歳ごろ
Từ ghép có 年頃
- 年頃日頃 — Ngày nay.
Câu ví dụ với 年頃
- 彼女はだいたい私と同じ年頃だ。 Cô ấy tầm tuổi tôi.Tatoeba #92203
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).