年老いる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 年老いる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to grow old
Cách viết khác: 歳老いる, 年おいる
Cách chia của 年老いる
| Thể lịch sự (ます) | 年老います |
| Thể て | 年老いて |
| Quá khứ (た) | 年老いた |
| Phủ định (ない) | 年老いない |
| Khả năng | 年老いられる |
| Ý chí (よう) | 年老いよう |
| Điều kiện (ば) | 年老いれば |
| Bị động | 年老いられる |
| Sai khiến | 年老いさせる |
| Mệnh lệnh | 年老いろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 年老いる
- 1人の年老いた女性が私たちに城の中を案内してくれた。 Một người phụ nữ lớn tuổi đã giới thiệu cho chúng tôi bên trong tòa lâu đài.Tatoeba #235731
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).