年生
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “niên sinh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 年生
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Hậu tố nth-year student; nth-year pupil
Câu ví dụ với 年生
- 私は中学二年生です。 Tôi học lớp 8.Tatoeba #1191296
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).