TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

年明(としあ)ける

としあけるtoshiakeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 年 niên·明 minh

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 年明ける

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ the New Year dawns

Cách chia của 年明ける

Thể lịch sự (ます)年明けます
Thể て年明けて
Quá khứ (た)年明けた
Phủ định (ない)年明けない
Khả năng年明けられる
Ý chí (よう)年明けよう
Điều kiện (ば)年明ければ
Bị động年明けられる
Sai khiến年明けさせる
Mệnh lệnh年明けろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.