TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

年少(ねんしょう)

ねんしょうnenshō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NIÊN THIẾU 年 niên·少 thiếu

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “niên thiếu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 年少

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ young; juvenile
  • Danh từ child in the first year of kindergarten

Câu ví dụ với 年少

  • 3人のうちで最年少の少年が一番魅力的だ。 Trong ba cậu bé đó, cậu bé trẻ tuổi nhất là người hấp dẫn nhất.Tatoeba #235304
  • セレーナ・ゴメスは2009年に、米国で最年少の国連児童基金大使に選ばれた。 Vào năm 2009, Selena Gomez đã trở thành Đại sứ trẻ tuổi nhất của UNICEF tại Mỹ.Tatoeba #876602

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.