年寄り
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “niên kí//ký” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 年寄り
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ old person; elderly person; senior citizen (nhạy cảm)
- Danh từ trustee of the Japan Sumo Association; retired high-ranking wrestler who is licensed to coach and receives retirement pay
- Danh từ senior statesman (of the Tokugawa shogunate)
- Danh từ important local official (under the Tokugawa Shogunate)
Cách viết khác: 年寄, 年より
Câu ví dụ với 年寄り
- 目が見えない看護婦は年寄りの世話をすることに一身を捧げた。 Người nữ y tá mù đã cống hiến thân mình cho việc chăm sóc người cao tuổi.Tatoeba #79996
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).