TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

年寄(としよ)り

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
としよりtoshiyori giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NIÊN KÍ//KÝ 年 niên·寄 kí//ký

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “niên kí//ký” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 年寄り

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ old person; elderly person; senior citizen (nhạy cảm)
  • Danh từ trustee of the Japan Sumo Association; retired high-ranking wrestler who is licensed to coach and receives retirement pay
  • Danh từ senior statesman (of the Tokugawa shogunate)
  • Danh từ important local official (under the Tokugawa Shogunate)

Cách viết khác: 年寄, 年より

Câu ví dụ với 年寄り

  • 目が見えない看護婦は年寄りの世話をすることに一身を捧げた。 Người nữ y tá mù đã cống hiến thân mình cho việc chăm sóc người cao tuổi.Tatoeba #79996

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.