年会
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “niên hội” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 年会
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ conference; annual convention
Câu ví dụ với 年会
- 私、今夜の忘年会には参加しないつもりなの。 Tôi không có ý định tham dự tiệc tất niên tối nay.Tatoeba #168108
- 私たちは昨年会い、来年もまた会おうと望んでいる。 Chúng tôi gặp nhau năm ngoái và hy vọng sẽ gặp lại vào năm sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #165756
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.