年中
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “niên trung” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 年中
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ whole year; all year round; throughout the year
- Phó từ always; all the time; perpetually
- Danh từ during an era
- Danh từ second-year kindergarten student
Cách viết khác: 年じゅう, ねんちゅう, ねんぢゅう
Câu ví dụ với 年中
- その門は1年中閉じられている。 Cái cổng bị đóng cả năm trời nay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #206357
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.