年下
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “niên hạ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 年下
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ younger; junior
Câu ví dụ với 年下
- トムは年上と年下どっちが好き? Tom thích người hơn tuổi hay ít tuổi hơn mình?Tatoeba #3643247
- トムはメアリーより三歳年下です。 Tom nhỏ hơn Mary 3 năm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1368555
- 彼女は私より5歳年下だ。 Bạn gái tôi nhỏ hơn tôi năm tuổi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1795112
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.