TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

年下(としした)

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
とししたtoshishita giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NIÊN HẠ 年 niên·下 hạ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “niên hạ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 年下

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ younger; junior

Câu ví dụ với 年下

  • トムは年上と年下どっちが好き? Tom thích người hơn tuổi hay ít tuổi hơn mình?Tatoeba #3643247
  • トムはメアリーより三歳年下です。 Tom nhỏ hơn Mary 3 năm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1368555
  • 彼女は私より5歳年下だ。 Bạn gái tôi nhỏ hơn tôi năm tuổi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1795112

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.