TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

年上(としうえ)

từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
としうえtoshiue giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NIÊN THƯỢNG 年 niên·上 thượng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “niên thượng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 年上

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ older; senior

Câu ví dụ với 年上

  • ジョンは、私より2歳年上です。 John lớn hơn tôi hai tuổi.Tatoeba #215436
  • ジョージは私より5つ年上です。 Geogre già hơn tôi 5 tuổi.Tatoeba #215647
  • 3人のうちで私が一番年上です。 Trong ba người, tôi là người lớn tuổi nhất.Tatoeba #235302
  • 彼女は私より2歳年上だ。 Nó lớn hơn tôi 2 tuổi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #89304

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.