年上
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “niên thượng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 年上
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ older; senior
Câu ví dụ với 年上
- ジョンは、私より2歳年上です。 John lớn hơn tôi hai tuổi.Tatoeba #215436
- ジョージは私より5つ年上です。 Geogre già hơn tôi 5 tuổi.Tatoeba #215647
- 3人のうちで私が一番年上です。 Trong ba người, tôi là người lớn tuổi nhất.Tatoeba #235302
- 彼女は私より2歳年上だ。 Nó lớn hơn tôi 2 tuổi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #89304
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.