平気
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bình khí” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 平気
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na cool; calm; composed; unconcerned; nonchalant
- Tính từ đuôi na all right; fine; OK; okay (khẩu ngữ)
Câu ví dụ với 平気
- 平気だよ。 Tôi ổn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #83566
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.