平たい
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 平たい
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i flat; even; level
- Tính từ đuôi i plain (language, words, etc.); simple
Cách viết khác: 扁たい
Cách chia của 平たい
| Phủ định | 平たくない |
| Quá khứ | 平たかった |
| Quá khứ phủ định | 平たくなかった |
| Thể て | 平たくて |
| Dạng phó từ (く) | 平たく |
| Điều kiện (ば) | 平たければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).