TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

平(ひら)たい

JLPT N1 từ thông dụng
ひらたいhiratai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 平 bình

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 平たい

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i flat; even; level
  • Tính từ đuôi i plain (language, words, etc.); simple

Cách viết khác: 扁たい

Cách chia của 平たい

Phủ định平たくない
Quá khứ平たかった
Quá khứ phủ định平たくなかった
Thể て平たくて
Dạng phó từ (く)平たく
Điều kiện (ば)平たければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.