干渉
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “can thiệp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
干渉 nghĩa là can thiệp.
Nghĩa của 干渉
Danh từ
- Can thiệp. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 関渉
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ interference; intervention; meddling
Câu hỏi thường gặp
干渉 nghĩa là gì?
干渉 (danh từ) nghĩa là can thiệp.
干渉 đọc là gì?
干渉 đọc là かんしょう (romaji: kanshō).
Âm Hán Việt của 干渉 là gì?
Âm Hán Việt của 干渉 là "can thiệp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.