TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

干渉(かんしょう)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
かんしょうkanshō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CAN THIỆP 干 can·渉 thiệp

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “can thiệp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

干渉 nghĩa là can thiệp.

Nghĩa của 干渉

Danh từ

  1. Can thiệp. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 関渉

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ interference; intervention; meddling

Câu hỏi thường gặp

干渉 nghĩa là gì?

干渉 (danh từ) nghĩa là can thiệp.

干渉 đọc là gì?

干渉 đọc là かんしょう (romaji: kanshō).

Âm Hán Việt của 干渉 là gì?

Âm Hán Việt của 干渉 là "can thiệp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.