TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

干上(ひあ)がる

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ひあがるhiagaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 干 can·上 thượng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 干上がる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to dry up; to parch; to ebb away

Cách viết khác: 乾上がる, ひ上る, ひ上がる, 干上る, 干あがる, 乾あがる, 乾上る

Cách chia của 干上がる

Thể lịch sự (ます)干上がります
Thể て干上がって
Quá khứ (た)干上がった
Phủ định (ない)干上がらない
Khả năng干上がれる
Ý chí (よう)干上がろう
Điều kiện (ば)干上がれば
Bị động干上がられる
Sai khiến干上がらせる
Mệnh lệnh干上がれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 干上がる

  • この池は夏でも干上がらない。 Ao này không bị cạn ngay cả trong mùa hè. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #220569

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.