干上がる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 干上がる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to dry up; to parch; to ebb away
Cách viết khác: 乾上がる, ひ上る, ひ上がる, 干上る, 干あがる, 乾あがる, 乾上る
Cách chia của 干上がる
| Thể lịch sự (ます) | 干上がります |
| Thể て | 干上がって |
| Quá khứ (た) | 干上がった |
| Phủ định (ない) | 干上がらない |
| Khả năng | 干上がれる |
| Ý chí (よう) | 干上がろう |
| Điều kiện (ば) | 干上がれば |
| Bị động | 干上がられる |
| Sai khiến | 干上がらせる |
| Mệnh lệnh | 干上がれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 干上がる
- この池は夏でも干上がらない。 Ao này không bị cạn ngay cả trong mùa hè. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #220569
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.