TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

干(ほ)しぶどう

ほしぶどうhoshibudō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 干 can

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 干しぶどう

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ raisins; currants; dried grapes

Cách viết khác: 干し葡萄, 乾し葡萄, 干しブドウ, 干葡萄, 干ぶどう, 干ブドウ, 乾しぶどう, 乾しブドウ, 乾ぶどう, 乾葡萄, 乾ブドウ

Từ liên quan với 干しぶどう

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.