帽子を取る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 帽子を取る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to take off one's hat
Cách viết khác: 帽子をとる
Cách chia của 帽子を取る
| Thể lịch sự (ます) | 帽子を取ります |
| Thể て | 帽子を取って |
| Quá khứ (た) | 帽子を取った |
| Phủ định (ない) | 帽子を取らない |
| Khả năng | 帽子を取れる |
| Ý chí (よう) | 帽子を取ろう |
| Điều kiện (ば) | 帽子を取れば |
| Bị động | 帽子を取られる |
| Sai khiến | 帽子を取らせる |
| Mệnh lệnh | 帽子を取れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 帽子を取る
- 室内に入る時は帽子をとりなさい。 Hãy bỏ mũ của mình ra khi bạn đi vào bên trong. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #149548
- 帽子をとってください。 Xin hãy bỏ mũ ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #82598
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.