TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

帽子(ぼうし)を取(と)る

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ぼうしをとるbōshiotoru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 帽 mạo·子 tử·取 thủ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 帽子を取る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to take off one's hat

Cách viết khác: 帽子をとる

Cách chia của 帽子を取る

Thể lịch sự (ます)帽子を取ります
Thể て帽子を取って
Quá khứ (た)帽子を取った
Phủ định (ない)帽子を取らない
Khả năng帽子を取れる
Ý chí (よう)帽子を取ろう
Điều kiện (ば)帽子を取れば
Bị động帽子を取られる
Sai khiến帽子を取らせる
Mệnh lệnh帽子を取れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 帽子を取る

  • 室内に入る時は帽子をとりなさい。 Hãy bỏ mũ của mình ra khi bạn đi vào bên trong. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #149548
  • 帽子をとってください。 Xin hãy bỏ mũ ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #82598

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.