常識
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thường thức” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
常識 nghĩa là lẽ thường.
Nghĩa của 常識
Danh từ
- Lẽ thường.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ common sense; good sense; common knowledge; general knowledge; common practice
Câu hỏi thường gặp
常識 nghĩa là gì?
常識 (danh từ) nghĩa là lẽ thường.
常識 đọc là gì?
常識 đọc là じょうしき (romaji: jōshiki).
Âm Hán Việt của 常識 là gì?
Âm Hán Việt của 常識 là "thường thức". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.