TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

希死念慮(きしねんりょ)

きしねんりょkishinenryo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 希 hi·死 tử·念 niệm·慮 lự

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

希死念慮 nghĩa là ý tưởng tự tử, ý nghĩ tự sát.

Nghĩa của 希死念慮

Danh từ

  1. Ý tưởng tự tử, ý nghĩ tự sát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ suicidal ideation; suicidal thoughts

Câu hỏi thường gặp

希死念慮 nghĩa là gì?

希死念慮 (danh từ) nghĩa là ý tưởng tự tử, ý nghĩ tự sát.

希死念慮 đọc là gì?

希死念慮 đọc là きしねんりょ (romaji: kishinenryo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.