希土類元素
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hi thổ loại nguyên tố” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
希土類元素 nghĩa là đất hiếm.
Nghĩa của 希土類元素
Danh từ
- Đất hiếm, các nguyên tố đất hiếm.
Cách viết khác: 稀土類元素
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rare-earth element; rare-earth metal
Câu hỏi thường gặp
希土類元素 nghĩa là gì?
希土類元素 (danh từ) nghĩa là đất hiếm.
希土類元素 đọc là gì?
希土類元素 đọc là きどるいげんそ (romaji: kidoruigenso).
Âm Hán Việt của 希土類元素 là gì?
Âm Hán Việt của 希土類元素 là "hi thổ loại nguyên tố". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.