TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

希土類元素(きどるいげんそ)

きどるいげんそkidoruigenso giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HI THỔ LOẠI NGUYÊN TỐ 希 hi·土 thổ·類 loại·元 nguyên·素 tố

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hi thổ loại nguyên tố” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

希土類元素 nghĩa là đất hiếm.

Nghĩa của 希土類元素

Danh từ

  1. Đất hiếm, các nguyên tố đất hiếm.

Cách viết khác: 稀土類元素

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rare-earth element; rare-earth metal

Câu hỏi thường gặp

希土類元素 nghĩa là gì?

希土類元素 (danh từ) nghĩa là đất hiếm.

希土類元素 đọc là gì?

希土類元素 đọc là きどるいげんそ (romaji: kidoruigenso).

Âm Hán Việt của 希土類元素 là gì?

Âm Hán Việt của 希土類元素 là "hi thổ loại nguyên tố". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.