TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

布団(ふとん)

JLPT N4 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ふとんfuton giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BỐ ĐOÀN 布 bố·団 đoàn

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bố đoàn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

布団 nghĩa là chăn đệm kiểu nhật.

Nghĩa của 布団

Danh từ

  1. Chăn đệm kiểu Nhật (futon)

Cách viết khác: 蒲団

Từ liên quan với 布団

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ futon; Japanese bedding consisting of a mattress and a duvet
  • Danh từ round cushion used for Zen meditation (traditionally made of woven bulrush leaves)

Câu hỏi thường gặp

布団 nghĩa là gì?

布団 (danh từ) nghĩa là chăn đệm kiểu nhật.

布団 đọc là gì?

布団 đọc là ふとん (romaji: futon).

Âm Hán Việt của 布団 là gì?

Âm Hán Việt của 布団 là "bố đoàn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.