TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

市内(しない)

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
しないshinai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỊ NỘI 市 thị·内 nội

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thị nội” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 市内

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ in the city; within the city

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 市内

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 市内

  • 我々はその市内をちょっとドライブした。 Chúng tôi đi dạo một vòng quanh thành phố bằng xe hơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #186053

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.