TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

巳(み)

từ thông dụng
みmi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỊ 巳 tị

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tị” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 巳

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the Snake (sixth sign of the Chinese zodiac); the Serpent
  • Danh từ hour of the Snake (around 10am, 9-11am, or 10am-12 noon) (cũ)
  • Danh từ south-southeast (cũ)
  • Danh từ fourth month of the lunar calendar (cũ)

Cách viết khác: し

Từ ghép có 巳

  • 辰巳 — Phía đông nam, hướng đông nam.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.