TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

差(さ)し迫(せま)る

さしせまるsashisemaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 差 sai·迫 bách

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 差し迫る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be imminent; to be impending; to be pressing; to be urgent

Cách viết khác: さし迫る, 差迫る

Cách chia của 差し迫る

Thể lịch sự (ます)差し迫ります
Thể て差し迫って
Quá khứ (た)差し迫った
Phủ định (ない)差し迫らない
Khả năng差し迫れる
Ý chí (よう)差し迫ろう
Điều kiện (ば)差し迫れば
Bị động差し迫られる
Sai khiến差し迫らせる
Mệnh lệnh差し迫れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.