差し迫る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 差し迫る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be imminent; to be impending; to be pressing; to be urgent
Cách viết khác: さし迫る, 差迫る
Cách chia của 差し迫る
| Thể lịch sự (ます) | 差し迫ります |
| Thể て | 差し迫って |
| Quá khứ (た) | 差し迫った |
| Phủ định (ない) | 差し迫らない |
| Khả năng | 差し迫れる |
| Ý chí (よう) | 差し迫ろう |
| Điều kiện (ば) | 差し迫れば |
| Bị động | 差し迫られる |
| Sai khiến | 差し迫らせる |
| Mệnh lệnh | 差し迫れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).