TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

差(さ)し込(こ)む

từ thông dụng
さしこむsashikomu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 差 sai·込 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 差し込む

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to insert; to put in; to thrust in; to plug in
  • Động từ to come in (of light); to shine in; to stream in; to pour in
  • Động từ to have a griping pain (in the stomach, chest, etc.)

Cách viết khác: 差込む, 差しこむ, さし込む

Cách chia của 差し込む

Thể lịch sự (ます)差し込みます
Thể て差し込んで
Quá khứ (た)差し込んだ
Phủ định (ない)差し込まない
Khả năng差し込める
Ý chí (よう)差し込もう
Điều kiện (ば)差し込めば
Bị động差し込まれる
Sai khiến差し込ませる
Mệnh lệnh差し込め

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 差し込む

  • 彼は鍵を鍵穴に差し込んだ。 Anh ấy tra chìa khóa vào ổ.Tatoeba #1627427

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.