差し掛かる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
差し掛かる nghĩa là đến gần.
Nghĩa của 差し掛かる
Động từ
- Đến gần.
Cách viết khác: 差しかかる, 差し掛る
Cách chia của 差し掛かる
| Thể lịch sự (ます) | 差し掛かります |
| Thể て | 差し掛かって |
| Quá khứ (た) | 差し掛かった |
| Phủ định (ない) | 差し掛からない |
| Khả năng | 差し掛かれる |
| Ý chí (よう) | 差し掛かろう |
| Điều kiện (ば) | 差し掛かれば |
| Bị động | 差し掛かられる |
| Sai khiến | 差し掛からせる |
| Mệnh lệnh | 差し掛かれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 差し掛かる
- 私達が峠にさしかかる頃に雨になった。 Trời trở mưa khi chúng tôi đến gần con đèo.Tatoeba #152033
- 交渉はとても微妙な段階にさしかかっている。 Cuộc đàm phán đang bước vào một giai đoạn rất mong manh.Tatoeba #174180
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to come near (to); to approach
- Động từ to be on the verge of; to be about to reach (a stage, period, etc.); to approach (e.g. a climax)
- Động từ to overhang; to hang over
Câu hỏi thường gặp
差し掛かる nghĩa là gì?
差し掛かる (động từ) nghĩa là đến gần.
差し掛かる đọc là gì?
差し掛かる đọc là さしかかる (romaji: sashikakaru).